genus plectorrhiza
A botanist carefully examines a specimen of genus Plectorrhiza in the greenhouse.
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Plectorrhiza: Một chi (genus) nhỏ trong họ Lan (Orchidaceae), bao gồm các loài phong lan có nguồn gốc từ Úc. Đây là một thuật ngữ thực vật học dùng để phân loại sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài mới thuộc chi Plectorrhiza ở vùng nhiệt đới nước Úc.)
- (Chi Plectorrhiza là một chi nhỏ, chỉ gồm vài loài lan đặc hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Plectorrhiza" thường xuất hiện trong các tài liệu phân loại thực vật học hoặc danh mục các loài lan.
- Trong hệ thống phân loại APG III, genus Plectorrhiza được xếp vào tông Diurideae. (Trong hệ thống phân loại APG III, chi Plectorrhiza được xếp vào tông Diurideae.)
Biến thể và từ gần giống
- Plectorrhiza (danh từ riêng): Tên khoa học của chi này, không có biến thể.
- Orchidaceae (danh từ): Họ Lan, họ thực vật chứa genus Plectorrhiza.
- Orchidaceae là một trong những họ thực vật có hoa lớn nhất. (Họ Lan là một trong những họ thực vật có hoa lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Plectorrhiza: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, chỉ cùng một đơn vị phân loại.
- Chi lan Úc: Cách gọi thông thường, nhưng không chính xác về mặt khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.